Damiano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DamianoDạng gốc (base form)
- DamianosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Damiano Defencedanh từ | danh từ | Thế phòng thủ cờ vua phát sinh từ khai cuộc King's Knight được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2.Nf3 f6 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝDamiano