Dịch

Damiano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DamianoDạng gốc (base form)
  2. DamianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Damiano Defencedanh từThế phòng thủ cờ vua phát sinh từ khai cuộc King's Knight được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2.Nf3 f6

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝDamiano

AI