Dịch

Damiani

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DamianiDạng gốc (base form)
  2. DamianisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝDamiani

AI