Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Damiani
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Damiani
Dạng gốc
(base form)
Damiani
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Damiani
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Damiani
Damiani
st
Tín đồ của Damian xứ Alexandria, người có quan điểm dị giáo về học thuyết Chúa Ba Ngôi
danh từ
damiani
ta
Chrysactinia mexicana
chưa dịch
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý