damianita
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chrysactinia mexicanachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damianitaDạng gốc (base form)
- damianitasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhadamianita