Dịch

curio

danh từ (noun)
UK/ˈkjɜːɹiˌəʊ̯/US/ˈkjə̯ɹiˌoʊ̯/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổdanh từA strange and interesting object; something that evokes curiosity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curioDạng gốc (base form)
  2. curiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

curious lookCái nhìn tò mò
curious aboutTò mò về
curious thingĐiều kỳ lạ
curiosity shopcụm từHiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
curious georgeChú khỉ Curious George

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ curiosity

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , uncle’s . , , , , , .
  • , , .

AI