Nghĩa chính
- Vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổdanh từA strange and interesting object; something that evokes curiosity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curioDạng gốc (base form)
- curiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curious look | Cái nhìn tò mò | |
| curious about | Tò mò về | |
| curious thing | Điều kỳ lạ | |
| curiosity shopcụm từ | cụm từ | Hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm |
| curious george | Chú khỉ Curious George |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ curiosity
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc curioVí dụ
- , uncle’s . , , , , , .
- , , .