Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curioso
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sưu tập hoặc người ngưỡng mộ sự tò mò
danh từ
A collector or admirer of curios.
AI
1
Nhà sưu tập hoặc người ngưỡng mộ sự tò mò
1
Nhà sưu tập hoặc người ngưỡng mộ sự tò mò
1
Nhà sưu tập hoặc người ngưỡng mộ sự tò mò