cultivar
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây trồngdanh từA cultivated (not necessarily botanical) variety of a plant species or hybrid of two species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultivarDạng gốc (base form)
- cultivarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultivar group | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Dù có nói gì đi nữa, hình dáng đặc biệt khiến chó chồn trở thành giống chó dễ bị vấp ngã nhất
- .Giống cây trồng là cây được chọn lọc theo đặc điểm như màu sắc, năng suất hoặc khả năng chống bệnh
Họ từ (word family)
cùng gốc cultivar- intercultivarGiữa các giống cây trồngtính từ
- cultigroupPhân loại phân loại chính thức để tập hợp các giống cây trồng, các cây riêng lẻ hoặc các tập hợp cây trồng trên cơ sở sự tương đồng được xác định, trước đây được biểu thị bằng nhóm cây trồng và bây giờ là Nhómdanh từ
- intracultivarTrong một giống duy nhấttính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha