Dịch

cultivar

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây trồngdanh từA cultivated (not necessarily botanical) variety of a plant species or hybrid of two species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultivarDạng gốc (base form)
  2. cultivarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cultivar groupChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Dù có nói gì đi nữa, hình dáng đặc biệt khiến chó chồn trở thành giống chó dễ bị vấp ngã nhất
  • .Giống cây trồng là cây được chọn lọc theo đặc điểm như màu sắc, năng suất hoặc khả năng chống bệnh

AI