Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercultivar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các giống cây trồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between cultivars
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
cultivar
AI
1
Giữa các giống cây trồng
1
Giữa các giống cây trồng
1
Giữa các giống cây trồng