cultivar
A2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/kultiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trồng, canh tác, gieo trồngđộng từto cultivate; to grow (plants, etc.)
- Giống cây trồngdanh từcultivar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cultivarDanh động từ cultivandoPhân từ cultivado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cultivo |
| tú | cultivas |
| él/ella/Ud. | cultiva |
| nosotros | cultivamos |
| vosotros | cultiváis |
| ellos/Uds. | cultivan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultivar alimentos | Trồng cây lương thực | |
| cultivar el talento | Nuôi dưỡng tài năng | |
| cultivar la paciencia | Rèn luyện tính kiên nhẫn | |
| cultivar la tierra | Canh tác đất đai | |
| cultivar trigo | Trồng lúa mì | |
| cultivar cannabis | Trồng cần sa | |
| cultivar marihuana | Trồng cần sa | |
| cultivar la huerta | Canh tác vườn rau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi trồng khoai môn và ñampí trên mảnh đất này.
- .Dứa đã được người bản địa trồng.
- .Họ trồng khoai môn và ñampí trên những mảnh đất này.