Nghĩa chính
- Người đàn ôngdanh từA man.
- Công lý của hòa bìnhdanh từA Justice of the Peace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuffinDạng gốc (base form)
- cuffinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queer cuffindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cuffin |
| cuffing seasondanh từ | danh từ | Thời điểm trong năm khi những người độc thân có nhiều động lực hơn để tìm bạn đời để chia sẻ những tháng lạnh hơn và kỳ nghỉ lễ |