Dịch

cuffin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ôngdanh từA man.
  2. Công lý của hòa bìnhdanh từA Justice of the Peace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuffinDạng gốc (base form)
  2. cuffinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

queer cuffindanh từĐồng nghĩa với cuffin
cuffing seasondanh từThời điểm trong năm khi những người độc thân có nhiều động lực hơn để tìm bạn đời để chia sẻ những tháng lạnh hơn và kỳ nghỉ lễ

AI