Dịch

cuffing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà ai đó bị còng hoặc đánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which somebody is cuffed or struck.
  2. Hành động hoặc quá trình còng tay một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of placing handcuffs on a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuffingDạng gốc (base form)
  2. cuffingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cuffing seasondanh từThời điểm trong năm khi những người độc thân có nhiều động lực hơn để tìm bạn đời để chia sẻ những tháng lạnh hơn và kỳ nghỉ lễ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; .

AI