Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nếp nhăn, nếp nhăn hoặc nếp gấp không đềudanh từA crease, wrinkle, or irregular fold.
- Làm ầm ĩ; ấn vào các nếp nhăn bằng cách nghiền nát với nhauđộng từngoại động từ (transitive)To rumple; to press into wrinkles by crushing together.
- Gây ra sự sụp đổđộng từngoại động từ (transitive)To cause to collapse.
- Trở nên nhăn nheođộng từnội động từ (intransitive)To become wrinkled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crumple (sth) (up) (into sth)vò (cái gì) (lại) (thành cái gì), nhàu (lại)
- crumple (up)mếu máo, xị (xuống)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Sụp đổ
- nội động từ (intransitive)Sụp đổ; đầu hàngTo collapse; to surrender.
Họ từ (word family)
cùng gốc crumpleVí dụ
- vải bị nhàu hơn lụa
- .
- car's .