Dịch

crumple zone

danh từ (noun)
US/ˈkɹʌmpəl ˈzoʊn/

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm cấu trúc của xe được thiết kế để nén khi xảy ra tai nạn và hấp thụ năng lượng va chạmdanh từA structural feature of a vehicle designed to compress during an accident and absorb impact energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crumple zoneDạng gốc (base form)
  2. crumple zonesSố nhiều (plural)

AI