Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crudware
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ ăn vặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Crapware.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crapware
cheeseware
coasterware
shitware
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
boquita
Món khai vị; đồ ăn vặt
snack
Đồ ăn vặt
bocado
Đồ ăn vặt
Nguồn gốc
(etymology)
crud
+
-ware
AI
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt