Dịch

snack

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsnak/

Nghĩa chính

  1. Đồ ăn vặtdanh từsnack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snackDạng gốc (base form)
  2. snacksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc snack

Ngôn ngữ khác

AI