Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snack
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsnak/
Nghĩa chính
1
Đồ ăn vặt
danh từ
snack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snack
Dạng gốc
(base form)
snack
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snack
snack
bar
Quầy bán đồ ăn nhanh
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snack
Bữa ăn qua loa
AI
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt