Dịch

snackbar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsnaɡˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Quầy bán đồ ăn nhanhdanh từsnack bar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snackbarDạng gốc (base form)
  2. snackbarsSố nhiều (plural)

AI