Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snackbar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌsnaɡˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Quầy bán đồ ăn nhanh
danh từ
snack bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snackbar
Dạng gốc
(base form)
snackbar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snack bar
Hàng giải khát, quán điểm tâm, quầy đồ ăn nhẹ
AI
1
Quầy bán đồ ăn nhanh
1
Quầy bán đồ ăn nhanh
1
Quầy bán đồ ăn nhanh