Dịch

cheeseware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm chất lượng thấp đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Exceptionally low-quality software.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • mini-boxes, .
  • (, , ) " " .

Nguồn gốc (etymology)

AI