Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheeseware
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Exceptionally low-quality software.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crapware
coasterware
crudware
shitware
Ví dụ
Many
of
the
games
they
stock
now
are
already
in
the
mini-boxes
,
new
titles
not
just
cheeseware
.
To
run
the
AOL
cheeseware
on
more
than
one
machine
at
once
(
why
,
FFS
,
I
have
no
idea
)
you
need
more
"
screen
names
"
whatever
they
may
be
.
Nguồn gốc
(etymology)
cheese
+
-ware
AI
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt