Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coasterware
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Exceptionally low-quality software.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crapware
cheeseware
crudware
shitware
Ví dụ
From
start
to
finish
,
it
is
a
poorly
conceived
,
ill-executed
,
and
time-wasting
piece
of
coasterware
designed
to
suck
money
away
from
both
fans
of
the
much-lauded
series
and
unsuspecting
newcomers
.
Nguồn gốc
(etymology)
coaster
+
-ware
AI
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt
1
Phần mềm chất lượng thấp đặc biệt