Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crevette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con tôm
danh từ
A shrimp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crevette
Dạng gốc
(base form)
crevette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
crevette
Cùng gốc
(doublet)
crevis
crayfish
crawfish
Krebs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gamba
Con tôm
esquila
Con tôm
camarón
Tôm, tôm nhỏ
AI
1
Con tôm
1
Con tôm
1
Con tôm