Dịch

crevis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tôm càng xanhdanh từThe crayfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crevisDạng gốc (base form)
  2. crevisesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Holand, () 26 27 1378 1 2 ; 1349; .
  • , . , , , , cokerel?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrevis
  2. từ tiếng Pháp cổcrevice“crayfish”

Cùng gốc (doublet)crevettecrayfishcrawfishKrebs

AI