Krebs
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
- Thành phố ở Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Oklahoma, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KrebsDạng gốc (base form)
- KrebsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Krebs cycledanh từ | danh từ | Chu trình Krebs |
| Krebs-Henseleit solutiondanh từ | danh từ | Giải pháp được sử dụng để nghiên cứu các động mạch ex vivo và trong quá trình thử nghiệm cơ cô lập của cơ xương động vật có vú |