Dịch

Krebs

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
  2. Thành phố ở Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Oklahoma, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KrebsDạng gốc (base form)
  2. KrebsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Krebs cycledanh từChu trình Krebs
Krebs-Henseleit solutiondanh từGiải pháp được sử dụng để nghiên cứu các động mạch ex vivo và trong quá trình thử nghiệm cơ cô lập của cơ xương động vật có vú

AI