Krebs-Henseleit solution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải pháp được sử dụng để nghiên cứu các động mạch ex vivo và trong quá trình thử nghiệm cơ cô lập của cơ xương động vật có vúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A solution used to study arteries ex vivo and during isolated muscle testing of mammalian skeletal muscles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Krebs-Henseleit solutionDạng gốc (base form)
- Krebs-Henseleit solutionsSố nhiều (plural)