Dịch

cowman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông tham gia vào hoạt động kinh doanh gia súc thả rông, với vai trò sở hữu hoặc làm thuêdanh từA man involved in a free-range cattle business, in either ownership or hired hand roles.
  2. Người đàn ông tham gia vào việc kinh doanh bò sữa hoặc chăn nuôi gia súcdanh từA man involved in a dairy cattle or feedlot cattle business.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cowmanDạng gốc (base form)
  2. cowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , George's […]
  • ; .

AI