Dịch

cattleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chăn nuôi gia súcdanh từA cattle rancher.
  2. Chàng cao bồidanh từA cowboy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cattlemanDạng gốc (base form)
  2. cattlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI