cattleman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người chăn nuôi gia súcdanh từA cattle rancher.
- Chàng cao bồidanh từA cowboy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cattlemanDạng gốc (base form)
- cattlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.