Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trái ngược với sự thật đã biết hoặc đã đồng ý; không đúng sự thậttính từkhông so sánh (not comparable)Contrary to known or agreed facts; untrue.
- Của hoặc so sánh với một trạng thái giả định của thế giớitính từkhông so sánh (not comparable)Of or in comparison to a hypothetical state of the world.
- Tuyên bố, giả thuyết hoặc niềm tin khác trái ngược với sự thậtdanh từA claim, hypothesis, or other belief that is contrary to the facts.
- Trạng thái giả định của thế giới, được sử dụng để đánh giá tác động của một hành độngdanh từA hypothetical state of the world, used to assess the impact of an action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterfactualDạng gốc (base form)
- counterfactualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| counterfactual conditionaldanh từ | danh từ | Tuyên bố "nếu như" |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Câu lệnh điều kiện trong đó mệnh đề điều kiện là sai
- A conditional statement in which the conditional clause is false.
Ví dụ
- 1982 .
- — $1,000 — .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc counterfactualNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha