Dịch

what-if

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Suy đoán về điều gì có thể đã xảy ra nếu có điều gì khác xảy ra trước đódanh từA speculation as to what might have happened if something else had happened earlier.
  2. Trường hợp hoặc tình huống giả định, thường được gợi lên bởi cảm giác lo lắng hoặc không chắc chắndanh từA hypothetical case or situation, usually evoked by a sense of anxiety or uncertainty.
  3. Suy đoán về hậu quả của một điều gì đó có thể đã xảy rađộng từTo speculate about the consequences of something that could have happened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. what-ifNguyên thể (infinitive)
  2. what-ifsSố nhiều (plural)
  3. what-iffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. what-iffingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

what-ifferydanh từSuy đoán về điều gì có thể xảy ra nếu mọi việc xảy ra khác đi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI