Dịch

countability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem countabledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being countable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countabilityDạng gốc (base form)
  2. countabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc countability

AI