Nghĩa chính
- Xem countabledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being countable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countabilityDạng gốc (base form)
- countabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc countabilityTừ liên quan (related word)