Nghĩa chính
- Cơ chế danh nghĩa trong đó danh từ đếm được được biến thành danh từ không đếm đượcdanh từA notional mechanism whereby countable nouns are made uncountable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universal grinderDạng gốc (base form)
- universal grindersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , : / . [] / . []