Nghĩa chính
- Tính không thể đếm đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being uncountable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncountabilityDạng gốc (base form)
- uncountabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa