Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của corpdanh từAlternative form of corp..
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corpDạng gốc (base form)
- corpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của corporation |
| C corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của C corporation |
| S corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của S corporation |
| hab. corp.danh từ | danh từ | Viết tắt của habeas corpus |
Xuất hiện ở từ khác
- codễ nhầm, đồng nghĩatừ viết tắt của corporation (tập đoàn lớn)
Họ từ (word family)
cùng gốc corpVí dụ
- . .Anh ấy nói với Australian Broadcasting Corp. rằng hầu hết các tín dụng không đại diện cho việc giảm carbon thực tế hoặc bổ sung
- 2005, ., (ECMC), $116,464 .Khi tốt nghiệp vào tháng 4 năm 2005, anh ấy hợp nhất các khoản nợ của mình với một công ty phi lợi nhuận có tên Educational Credit Management Corp. (ECMC), nợ gốc 116.464 đô la trước lãi