S corp.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của S corporationdanh từAbbreviation of S corporation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- S corp.Dạng gốc (base form)
- S corps. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.