Dịch

S corp.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của S corporationdanh từAbbreviation of S corporation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. S corp.Dạng gốc (base form)
  2. S corps. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI