Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corinne
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cocain
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cocaine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cocain
girl
sniff
Khác
white
rock
snow
blow
wash
charlie
Xem thêm 25
Ví dụ
Marcus
learned
French
by
talking
to
his
girlfriend
Corinne
.
Marcus học tiếng Pháp bằng cách trò chuyện với bạn gái Corinne.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
harina
Cocain
coca
Cocain, ma túy đá
pala
Cô-ca-in, cocain
AI
1
Cocain
1
Cocain
1
Cocain