Dịch

corinne

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cocaindanh từkhông đếm được (uncountable)cocaine

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Marcus học tiếng Pháp bằng cách trò chuyện với bạn gái Corinne.

AI