Dịch

contralateral

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đối bêntính từkhông so sánh (not comparable)On the opposite side of the body.
  2. Mặt đối diện của cơ thểdanh từThe opposite side of the body

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .

AI