Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterolateral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với contralateral
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of contralateral.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contralateral
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
lateral
AI
1
Đồng nghĩa với contralateral
1
Đồng nghĩa với contralateral
1
Đồng nghĩa với contralateral