Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contralateral
tính từ
(adjective)
/ˌkontɾalateˈɾal/
Nghĩa chính
1
Đối diện
tính từ
contralateral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contralateral
Dạng gốc
(base form)
contralateral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
面前
miàn qián
Đối diện, trước mặt
对
duì
Hướng về, đối diện
相对
xiāng duì
Đối diện, đối lập
Tiếng Anh
contralateral
Đối bên
AI
1
Đối diện
1
Đối diện
1
Đối diện