Dịch

contact lens

danh từ (noun)
US/ˈkɑntækt ˈlɛnz/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Kính áp tròng, kính sát tròngdanh từA thin lens, made of flexible or rigid plastic, that is placed directly on to the eye to correct vision, used as an alternative to spectacles, or, if coloured, to change one's eye color cosmetically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contact lensDạng gốc (base form)
  2. contact lensesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

circle contact lensdanh từLoại kính áp tròng thẩm mỹ làm cho tròng mắt trông to hơn, phổ biến ở Đông Á
contact lens solutionDung dịch rửa kính áp tròng
-filconhậu tốChất liệu kính áp tròng mềm thấm nước
-foconhậu tốChất liệu kính áp tròng cứng kỵ nước

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kính áp tròng
Khác

Ví dụ

  • .
  • Mary's .
  • .

AI