Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lentillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lenˈtiʃo/
Nghĩa chính
1
Kính áp tròng
danh từ
contact lens
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lentillo
Dạng gốc
(base form)
lentillo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lente de contacto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contact lens
Kính áp tròng, kính sát tròng
AI
1
Kính áp tròng
1
Kính áp tròng
1
Kính áp tròng