Dịch

pupilente

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pupiˈlente/

Nghĩa chính

  1. Kính áp tròng, kính sát tròngdanh từcontact lens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupilenteDạng gốc (base form)
  2. pupilentesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kính áp tròng

AI