pupilente
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pupiˈlente/
Nghĩa chính
- Kính áp tròng, kính sát tròngdanh từcontact lens
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupilenteDạng gốc (base form)
- pupilentesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kính áp tròng