Dịch

lentilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lenˈtiʝa/

Nghĩa chính

  1. Kính áp tròng, kính sát tròngdanh từcontact lens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lentillaDạng gốc (base form)
  2. lentillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kính áp tròng

AI