Dịch

construal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động diễn giải: diễn giải, miêu tả, hoặc cả haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of construing: interpreting, portraying, or both.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. construalDạng gốc (base form)
  2. construalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI