Nghĩa chính
- Hành động diễn giải: diễn giải, miêu tả, hoặc cả haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of construing: interpreting, portraying, or both.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construalDạng gốc (base form)
- construalsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- constructionđồng nghĩaTrang trọng hơn, ít gặp.