reconstrual
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của việc tái thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or resulting of reconstruing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconstrualDạng gốc (base form)
- reconstrualsSố nhiều (plural)