Dịch

construable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể giải thích đượctính từThat may be construed.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI