construable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể giải thích đượctính từThat may be construed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construableDạng gốc (base form)
- more construableSo sánh hơn (comparative)
- most construableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc construableĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha