Nghĩa chính
- Sự củng cốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of consolidating, making firm, or uniting; the state of being consolidated.
- Sự hợp nhất, sự gộp lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The combination of several actions into one.
- Sự đông đặc phổi, hiện tượng đông đặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A solidification into a firm dense mass. It is usually applied to induration (swelling or hardening of normally soft tissue) of a normally aerated lung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consolidationDạng gốc (base form)
- consolidationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consolidation of power | Sự củng cố quyền lực | |
| debt consolidation | Sự hợp nhất nợ | |
| fiscal consolidation | Sự củng cố tài khóa | |
| industry consolidation | Sự hợp nhất ngành | |
| memory consolidation | Sự củng cố trí nhớ | |
| order consolidationdanh từ | danh từ | Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều đơn hàng được sắp xếp trong một chuyến hàng |
Ví dụ
- .Các vùng thông khí phổi kém không có khí phế nang được hiển thị dưới dạng các vùng đông đặc nằm sát đường màng phổi.
- , , .Dấu hiệu đặc trưng của chủ nghĩa phát xít là sự thâu tóm quyền lực nhà nước, truyền thông và doanh nghiệp.
- , , .Một số chất kích thích, chẳng hạn như rượu, có thể ngăn chặn hoặc cản trở quá trình củng cố trí nhớ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc consolidationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconsolidatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha