Dịch

order consolidation

danh từ (noun)
US/ˈoɹ.dɚ kənˌsɑləˈdeɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều đơn hàng được sắp xếp trong một chuyến hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)An order picking method where several orders are arranged in a single shipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. order consolidationDạng gốc (base form)
  2. order consolidationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI