Nghĩa chính
- Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều đơn hàng được sắp xếp trong một chuyến hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)An order picking method where several orders are arranged in a single shipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- order consolidationDạng gốc (base form)
- order consolidationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa