Dịch

solidification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đông đặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of solidifying.
  2. Tập trung hoặc hợp nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Concentration or consolidation.
  3. Xu hướng biến đổi một hợp chất mở thành một hợp chất kín (hợp chất rắn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency to transform an open compound into a closed compound (solid compound).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solidificationDạng gốc (base form)
  2. solidificationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • solidification (of sth) (into sth)sự đông đặc (của cái gì) (thành cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

solid-ification

  1. mượn từ tiếng Phápsolidification

AI