Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solidifying
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự rắn lại; quá trình cứng lên
danh từ
The process of something becoming solid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solidifying
Dạng gốc
(base form)
solidifying
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
solidifying
solidify
Làm rắn, hóa rắn
động từ
solid
Rắn, cứng, đặc, nguyên chất
tính từ, danh từ, trạng từ
solidif
ication
Hành động đông đặc
danh từ
AI
1
Sự rắn lại
1
Sự rắn lại
1
Sự rắn lại