Nghĩa chính
- Hỏa hoạn, nạn cháy lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large fire extending to many objects, or over a large space; a general burning.
- Cuộc xung đột quy mô lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large-scale conflict.
- Tình trạng của đam mê hoặc cảm xúc lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation of great passion or emotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conflagrationDạng gốc (base form)
- conflagrationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc conflagrationTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Để dập tắt thảm họa cháy lớn ấy cần đến sáu mươi lính cứu hỏa.
- . — ; .Tôi tưởng chỉ là một mối tình thoáng qua khi bạn kể cho tôi. Đó là một đám cháy — một thảm họa cháy lớn; hãy dập nó đi.
- .Một đám cháy rừng nhỏ có thể lan nhanh và nhanh chóng trở thành một đám cháy lớn.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcōnflagrātiō“burning, conflagration”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha