Dịch

conflagración

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konflaɡɾaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Một đám cháydanh từa conflagration
  2. Một sự bùng nổ bạo lực bất ngờ giữa các dân tộc hoặc quốc giadanh từa sudden violent outburst between peoples or countries

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conflagraciónDạng gốc (base form)
  2. conflagracionesSố nhiều (plural)

AI