Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superconflagration
danh từ
(noun)
/
s
uː
p
ə
ɹˈ
k
ɒ
n
f
l
ə
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đám cháy rất nghiêm trọng và rực lửa
danh từ
A very severe, blazing conflagration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superconflagration
Dạng gốc
(base form)
superconflagration
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
conflagration
AI
1
Đám cháy rất nghiêm trọng và rực lửa
1
Đám cháy rất nghiêm trọng và rực lửa
1
Đám cháy rất nghiêm trọng và rực lửa