Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condomless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bao cao su
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a condom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
natural
raw
naked
bare
bareback
BB
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
condom
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
condomless
condomless
ness
Tình trạng không có bao cao su
danh từ
Từ liên quan
(related word)
copulation
sexual activity
condom
AI
1
Không có bao cao su
1
Không có bao cao su
1
Không có bao cao su