| condensed milkdanh từ | danh từ | Sữa đặc |
| condensed airdanh từ | danh từ | Khí nén |
| condensed soupdanh từ | danh từ | Loại súp đóng gói (thường đóng hộp) đã loại bỏ nhiều nước, được chế biến bằng cách thêm nước hoặc sữa |
| condensed matterdanh từ | danh từ | Các dạng vật chất, chẳng hạn như chất rắn hoặc chất lỏng, trong đó có sự tương tác mạnh mẽ giữa các nguyên tử lân cận |
| condensed formuladanh từ | danh từ | Công thức cấu trúc đơn giản không thể hiện vị trí tương đối của từng nguyên tử trong không gian |
| condensed matter physicsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏng |
| condensed matter physicistdanh từ | danh từ | Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ |