Dịch

condensed

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đặc, cô đặc, súc tíchtính từHighly concentrated, or packed into a small space.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của condenseđộng từsimple past and past participle of condense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condensedDạng gốc (base form)
  2. more condensedSo sánh hơn (comparative)
  3. most condensedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

condensed milkdanh từSữa đặc
condensed airdanh từKhí nén
condensed soupdanh từLoại súp đóng gói (thường đóng hộp) đã loại bỏ nhiều nước, được chế biến bằng cách thêm nước hoặc sữa
condensed matterdanh từCác dạng vật chất, chẳng hạn như chất rắn hoặc chất lỏng, trong đó có sự tương tác mạnh mẽ giữa các nguyên tử lân cận
condensed formuladanh từCông thức cấu trúc đơn giản không thể hiện vị trí tương đối của từng nguyên tử trong không gian
condensed matter physicsdanh từLĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏng
condensed matter physicistdanh từNgười chuyên về vật lý chất ngưng tụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • bài tường thuật súc tích
  • .Đừng quên mua sữa đặc.
  • .Mây là hơi nước ngưng tụ.

AI